highly infective

Học thuật
Thân thiện
highly infective

A scientist studies a highly infective virus under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vi sinh vật) cực kỳ dễ lây nhiễm, dễ lan truyền: Dùng để mô tả một vi sinh vật (như vi khuẩn, virus) khả năng lây lan từ vật chủ này sang vật chủ khác một cách rất dễ dàng nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new variant of the virus is highly infective. (Biến thể mới của virus này cực kỳ dễ lây nhiễm.)
    • Scientists are studying this highly infective bacterium. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu loại vi khuẩn cực kỳ dễ lây lan này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dịch tễ học hoặc báo cáo khoa học để nhấn mạnh mức độ lây lan cao của một mầm bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Infective (adj): khả năng gây nhiễm trùng, tính lây nhiễm.
    • The agent is infective only during the first week of illness. (Tác nhân chỉ tính lây nhiễm trong tuần đầu tiên của bệnh.)
  • Infectious (adj): lây nhiễm (thường dùng rộng rãi hơn, có thể chỉ bệnh hoặc ý tưởng).
    • Measles is a highly infectious disease. (Sởi một bệnh rất dễ lây.)
Từ đồng nghĩa
  • Highly contagious: cực kỳ dễ lây (thường dùng cho bệnh lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp).
  • Extremely transmissible: khả năng truyền nhiễm cực cao.
Lưu ý sử dụng
  • Highly infective một thuật ngữ chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày về bệnh tật, người ta thường dùng very contagious hoặc easily spread hơn.
  • Cụm từ này thường bổ nghĩa cho các danh từ như: , , , , .
highly infective

A scientist studies a highly infective virus under a microscope.

Adjective
  1. (vi sinh vật) cực kỳ dễ lây nhiễm, dễ lan truyền

Từ tương tự